lại hồn

Học thuật
Thân thiện
lại hồn

Nó ngồi thở đều để lại hồn sau cú ngã.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (động từ): Trạng thái hồi phục lại tinh thần, lấy lại bình tĩnh sau một sốc, sự sợ hãi hoặc một trải nghiệm đột ngột gây hoảng loạn.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Sau khi nghe tin dữ, ấy ngất đi, phải mất hơn một tiếng mới lại hồn.
    • Con mèo bị chó đuổi, chạy mất dép, leo lên cây cao mãi mới lại hồn.
    • Vụ nổ lớn quá, mọi người chạy tán loạn, đến giờ vẫn chưa ai lại hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mãi mới lại hồn": nhấn mạnh việc phải mất một khoảng thời gian dài mới có thể lấy lại bình tĩnh.
    • ngã xe kinh hoàng khiến anh ấy mãi mới lại hồn.
  • "chưa lại hồn": diễn tả trạng thái vẫn còn bàng hoàng, chưa thể bình tĩnh trở lại.
    • ấy vẫn run lẩy bẩy, có vẻ chưa lại hồn sau vụ va chạm.
Biến thể từ gần giống
  • Bình tâm lại (động từ): Lấy lại sự bình tĩnh trong lòng (thường dùng trong ngữ cảnh ít kịch tính hơn).
  • Hồi phục tinh thần (cụm động từ): Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc phục hồi trạng thái tinh thần nói chung sau mệt mỏi, bệnh tật hoặc sốc.
Từ đồng nghĩa
  • Lấy lại bình tĩnh: Hồi phục trạng thái tâm lý ổn định.
  • Hoàn hồn: (Từ , ít dùng) Lấy lại hồn vía, trở lại trạng thái bình thường sau khi hoảng sợ.
Thành ngữ liên quan
  • Hồn bay phách lạc: Trạng thái sợ hãi tột độ, mất hết tinh thần (thường trạng thái trước khi "lại hồn").
    • Nghe tiếng sét đánh ngay bên cạnh, hồn bay phách lạc, mặt mày tái mét.
  • Bình tĩnh lại: Cụm từ gần nghĩa, diễn đạt đơn giản trực tiếp hơn.
    • Cậu hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại đi.
lại hồn

Nó ngồi thở đều để lại hồn sau cú ngã.

  1. Hết sợ: hoảng quá, bây giờ chưa lại hồn.

Từ chứa "lại hồn"